Sim Số Đối

STT Mạng Số sim Giá bán Điểm Đặt mua
1 Viettel 0382.356.653 950.000đ 41 Đặt mua
2 Viettel 0356.218.812 950.000đ 36 Đặt mua
3 Viettel 0362.319.913 950.000đ 37 Đặt mua
4 Viettel 0358.325.523 950.000đ 36 Đặt mua
5 Viettel 0393.231.132 950.000đ 27 Đặt mua
6 Viettel 0975.120.021 1.950.000đ 27 Đặt mua
7 Viettel 0869.295.592 2.300.000đ 55 Đặt mua
8 Viettel 0862.983.389 4.500.000đ 56 Đặt mua
9 Viettel 0862.968.869 5.000.000đ 62 Đặt mua
10 Viettel 0386.619.916 1.810.000đ 49 Đặt mua
11 Vinaphone 0946.961.169 4.000.000đ 51 Đặt mua
12 Viettel 0862.981.189 4.500.000đ 52 Đặt mua
13 Vinaphone 0945.981.189 4.000.000đ 54 Đặt mua
14 Viettel 0376.892.298 1.670.000đ 54 Đặt mua
15 Vinaphone 0915.806.608 1.950.000đ 43 Đặt mua
16 Viettel 0868.823.328 2.300.000đ 48 Đặt mua
17 Viettel 0866.892.298 3.500.000đ 58 Đặt mua
18 Viettel 0866.965.569 4.500.000đ 60 Đặt mua
19 Viettel 0866.921.129 2.300.000đ 44 Đặt mua
20 Viettel 0972.791.197 4.500.000đ 52 Đặt mua
21 Viettel 0392.965.569 2.300.000đ 54 Đặt mua
22 Viettel 0328.692.296 1.950.000đ 47 Đặt mua
23 Viettel 0325.619.916 1.050.000đ 42 Đặt mua
24 Viettel 0866.591.195 3.000.000đ 50 Đặt mua

Bình luận

Mã MD5 của Sim Số Đối : 25899917a53cd257c6bd3417faaa0fb3